input data

input data

The student loads the input data file into the software.

Định nghĩa

Danh từ: Dữ liệu đầu vào một tập hợp các dữ liệu (thông tin, số liệu, tín hiệu) được cung cấp cho một thiết bị, chương trình máy tính, hoặc hệ thống để xử lý. Khái niệm này thường được dùng trong khoa học máy tính công nghệ thông tin.

dụ sử dụng
  • (Phần mềm yêu cầu dữ liệu đầu vào để chạy mô phỏng.)
  • (Anh ấy đã nhập dữ liệu đầu vào bằng tay vào bảng tính.)
  • (Dữ liệu đầu vào phải chính xác để thuật toán hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to process input data": xử lý dữ liệu đầu vào.
    • The server processes input data from multiple users simultaneously. (Máy chủ xử lý dữ liệu đầu vào từ nhiều người dùng cùng lúc.)
  • "to validate input data": xác thực dữ liệu đầu vào.
    • The system validates input data to prevent errors. (Hệ thống xác thực dữ liệu đầu vào để ngăn ngừa lỗi.)
  • "input data source": nguồn dữ liệu đầu vào.
    • Sensors are the primary input data source for the weather station. (Cảm biến nguồn dữ liệu đầu vào chính cho trạm thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Input (danh từ/động từ): đầu vào; nhập dữ liệu.
    • The input is crucial for the system. (Đầu vào rất quan trọng cho hệ thống.)
  • Data input (danh từ): nhập liệu (hành động hoặc quá trình nhập dữ liệu).
    • Data input must be done carefully. (Nhập liệu phải được thực hiện cẩn thận.)
  • Output data (danh từ): dữ liệu đầu ra (kết quả sau khi xử lý).
    • The output data shows the results of the analysis. (Dữ liệu đầu ra hiển thị kết quả của phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw data: dữ liệu thô (dữ liệu chưa qua xử lý, thường đầu vào).
  • Input: đầu vào (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Input data stream: luồng dữ liệu đầu vào.
    • The input data stream is broken into packets. (Luồng dữ liệu đầu vào được chia thành các gói tin.)
  • Input data format: định dạng dữ liệu đầu vào.
    • The input data format must be CSV. (Định dạng dữ liệu đầu vào phải CSV.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ "input data" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể dùng: - Garbage in, garbage out (GIGO): dữ liệu đầu vào sai, kết quả đầu ra sai. - If you provide bad input data, you'll get bad results—garbage in, garbage out. (Nếu bạn cung cấp dữ liệu đầu vào tồi, bạn sẽ nhận kết quả tồirác vào, rác ra.)